LiquidityScan

· RỦI RO & CHIẾN LƯỢC · 12 MIN READ · UPDATED 25 THÁNG 8, 2026

Cách tính khối lượng lệnh khi trade ICT từng bước

Cách tính khối lượng lệnh khi trade ICT từng bước

Khối lượng lệnh = (tài khoản x % rủi ro) chia khoảng cách stop. Chốt số tiền bạn chấp nhận mất trước, đo khoảng cách từ điểm vào đến vùng vô hiệu hóa cấu trúc, rồi chia. Stop quyết định size, không phải đòn bẩy.

Tính khối lượng lệnh cho một giao dịch như thế nào?

Size lệnh bằng số tiền rủi ro chia khoảng cách stop. Công thức: Position size = (Tài khoản x % rủi ro) / (Khoảng cách stop x giá trị mỗi điểm); số đơn vị = tiền rủi ro / (giá vào - giá stop). Khoảng cách stop quyết định size, nên mọi lệnh đều rủi ro đúng một mức tiền như nhau.

Đây là xương sống của việc quản lý size: bạn quyết định trước mình chấp nhận mất bao nhiêu đô, rồi để biểu đồ nói cho biết số đơn vị, lot hay hợp đồng tương ứng. Setup đẹp thế nào, khung nào, niềm tin cao cỡ nào cũng không đổi được con số rủi ro. Chỉ có size thay đổi thôi.

Toàn bộ phần dưới đây chỉ là phép tính. Không tỷ lệ thắng bịa ra, không hứa hẹn hiệu suất, chỉ có toán học giúp chuỗi thua không nuốt chửng tài khoản và chuỗi thắng tăng trưởng đúng tỉ lệ.

Công thức đảo được để trả lời bất kỳ câu hỏi nào. Biết size và stop thì giải ra số tiền rủi ro. Biết tiền rủi ro và size mục tiêu thì giải ra khoảng cách stop tối đa bạn chịu nổi - và thường chính điều đó quyết định xem setup có đáng trade với tài khoản của bạn hay không.

Nhưng hướng chuẩn, cái bạn chạy trên mọi setup, vẫn là giải tìm size: chốt rủi ro, đọc stop, chia.

Quy trình 4 bước tính size lệnh

Chạy đủ 4 bước theo thứ tự trên mọi lệnh. Hai bước đầu là quyết định và đo đạc; bước ba là một phép chia; bước tư là kiểm tra thực tế với sàn và độ sâu thanh khoản của thị trường.

Bước 1: Chốt rủi ro theo đô la (Tài khoản x % rủi ro)

Chọn một tỷ lệ cố định trên vốn mỗi lệnh, phổ biến là 0,5% đến 1%. Nhân số dư với tỷ lệ đó ra số đô rủi ro. Tài khoản 10.000 USD rủi ro 1% tức là 100 USD. Con số này giữ nguyên dù stop hẹp hay rộng, dù setup là order block khung ngày hay FVG khung 5 phút. Sự nhất quán ở đây mới khiến đường vốn đọc được.

Bước 2: Đo khoảng cách stop (từ điểm vào đến vùng vô hiệu hóa)

Khoảng cách stop là khoảng giá giữa điểm vào và nơi ý tưởng lệnh bị chứng minh là sai một cách khách quan. Với setup ICT, điểm vô hiệu hóa đó mang tính cấu trúc, không phải tùy tiện: nó nằm ngay ngoài đỉnh/đáy của order block, qua đáy cú liquidity sweep đã lấy lại vùng, hoặc dưới swing low bảo vệ nhánh giá.

Bạn không chọn một số pip tròn trịa. Bạn đọc xem giá ở đâu chứng minh dòng lệnh đã thất bại.

Đo khoảng cách theo đơn vị báo giá gốc của công cụ, rồi giữ ở dạng quy được ra đô trên mỗi đơn vị. Trên chart spot thì đơn giản là giá vào trừ giá stop. Trên thị trường báo giá theo pip hoặc tick, đếm số pip/tick để nhân với giá trị mỗi đơn vị ở bước 3.

Điểm vô hiệu hóa nên đã bao gồm một buffer nhỏ vượt khỏi mức cấu trúc chính xác, vì giá thường wick vài điểm qua swing trước khi quay đầu, và stop đặt đúng sát đỉnh sẽ bị nhiễu quét sạch.

Bước 3: Chia tiền rủi ro cho khoảng cách stop

Lấy số đô rủi ro ở bước 1 chia cho tổn thất mỗi đơn vị suy ra từ khoảng cách stop ở bước 2. Với công cụ kiểu spot: số đơn vị = tiền rủi ro / (giá vào - giá stop). Với thị trường báo giá pip hoặc tick, quy khoảng cách stop ra đô trên mỗi đơn vị trước (số pip x giá trị pip, hoặc số tick x giá trị tick), rồi chia. Kết quả là size thô trước khi làm tròn.

Bước 4: Kiểm tra đòn bẩy, ký quỹ và khối lượng khớp được

Xác nhận ba thứ. Một, giá trị danh nghĩa mà size của bạn tạo ra nằm trong margin bạn thực sự có, và đòn bẩy cần dùng phải khiêm tốn. Hai, phí giao dịch và, với perp, funding sẽ không âm thầm nới rộng tổn thất thực tế. Ba, size đó khớp được mà không bị trượt giá vượt giả định stop. Kiểm tra nào fail thì cắt size, đừng cắt stop.

Vì sao sizing theo ICT dùng stop cấu trúc

Phần lớn lời khuyên retail về quản lý size đều lấy stop là số pip cố định. Trong ICT, stop mang tính cấu trúc, và khác biệt đó thay đổi size của bạn trên từng lệnh. Vì điểm vô hiệu hóa nằm sau một đặc điểm giá cụ thể, entry càng tinh chỉnh càng gần đặc điểm đó, khoảng cách stop càng nhỏ. Mẫu số nhỏ hơn nghĩa là vị thế lớn hơn với cùng mức tiền rủi ro cố định.

Đây là lý do cơ học khiến refinement quan trọng. Vào thẳng order block HTF thô với stop rộng thì size nhỏ. Nhảy xuống khung thấp hơn, vào tại block đã tinh chỉnh hoặc OTE bên trong nó, cùng 100 USD rủi ro mua được nhiều đơn vị hơn vì stop hẹp hơn, và cùng target giờ trả nhiều R hơn.

Bạn không đang chịu thêm rủi ro. Bạn đang trả ít hơn cho cùng một lớp bảo vệ.

Sự đánh đổi thì thẳng thắn: stop hẹp dễ bị nhiễu quét hơn, nên refinement nâng phần thưởng mỗi lần thắng nhưng hạ tỷ lệ ăn. Sizing không giải được mâu thuẫn đó; nó chỉ đảm bảo chi phí đô của mỗi lần thử giữ nguyên trong khi bạn chọn ngồi ở đâu trên đường cong ấy.

Ví dụ tính size cụ thể trên các thị trường

Công thức giống hệt nhau ở mọi thị trường. Chỉ đơn vị và giá trị mỗi biến động thay đổi. Mỗi ví dụ dưới đây dùng mức rủi ro cố định 1% và stop cấu trúc.

Crypto: BTC Perpetual (entry và stop theo USD)

Tài khoản 10.000 USD, rủi ro 1% = 100 USD. Bạn mua BTC perp tại 60.000 USD với stop ngay dưới order block đã lấy lại ở 59.400 USD, vậy khoảng cách stop là 600 USD. Size = 100 / 600 = 0,167 BTC, danh nghĩa khoảng 10.000 USD, tức khoảng 1x.

Giờ tinh chỉnh entry: vào tại 59.700 USD với cùng stop 59.400 USD, khoảng cách 300 USD. Size = 100 / 300 = 0,333 BTC, danh nghĩa gần 20.000 USD. Cùng 100 USD rủi ro, vị thế gấp đôi, vì stop đã giảm nửa.

Forex: EUR/USD (pip x giá trị pip x lot)

Tài khoản 10.000 USD, rủi ro 1% = 100 USD. Bạn short EUR/USD tại 1.0850 với stop 1.0820 phía trên đỉnh cú liquidity sweep, khoảng cách 30 pip. Một standard lot trị giá khoảng 10 USD mỗi pip, nên full lot rủi ro 30 x 10 = 300 USD. Lot = 100 / 300 = 0,33 standard lot (khoảng 3 mini lot).

Hẹp stop xuống 15 pip tại entry đã tinh chỉnh thì cùng 100 USD nuôi được 0,66 lot.

Chỉ số futures: E-mini S&P (tick x giá trị tick)

Tài khoản 25.000 USD, rủi ro 1% = 250 USD. Bạn long ES tại 5000 với stop 4990, biên độ 10 điểm. ES trị 50 USD mỗi điểm, nên một hợp đồng rủi ro 10 x 50 = 500 USD. Hợp đồng = 250 / 500 = 0,5, không trade được, nên bạn hoặc nhận một hợp đồng với rủi ro 2%, hoặc chuyển xuống Micro E-mini (MES) trị 5 USD mỗi điểm.

Trên MES, rủi ro mỗi hợp đồng là 10 x 5 = 50 USD, vậy hợp đồng = 250 / 50 = 5. Micro cho bạn giữ đúng 1% ở nơi hợp đồng full-size làm tròn lệch mục tiêu.

Bảng tham khảo size lệnh

Giữ tài khoản và rủi ro cố định, chỉ thay đổi khoảng cách stop, quan hệ nghịch hiện rõ: vùng vô hiệu hóa càng rộng, số đơn vị giữ được càng ít với cùng mức tiền rủi ro. Bảng này dùng tài khoản 10.000 USD rủi ro 1% (100 USD), khoảng cách stop và size tính theo đơn vị đô.

Tài khoản% rủi roTiền rủi roKhoảng cách stop ($/đơn vị)Size lệnh (đơn vị)
$10.0001%$100$1001.000
$10.0001%$100$2000.500
$10.0001%$100$4000.250
$10.0001%$100$6000.167
$10.0001%$100$8000.125

Đọc bảng này như một núm vặn. Giảm nửa khoảng cách stop thì size gấp đôi trong khi 100 USD rủi ro không nhúc nhích. Đó là lý do tinh chỉnh entry, chứ không phải cược to hơn, mới là đòn bẩy dân chuyên dùng để tăng size một cách có trách nhiệm.

Đòn bẩy không phải rủi ro (và stop hẹp nhân R thế nào)

Đòn bẩy là cơ chế ký quỹ; nó quyết định sàn có cho bạn giữ notional hay không, không quyết định bạn mất bao nhiêu. Rủi ro hoàn toàn do khoảng cách stop và size ấn định.

Bạn có thể giữ notional 10x mà rủi ro 0,5% nếu stop hẹp, hoặc giữ 1x mà rủi ro 5% nếu stop rộng và size cẩu thả. Sizing theo đòn bẩy ("mình dùng 5x") chẳng khác gì sizing theo hư vô, vì nó bỏ qua đúng hai biến duy nhất quyết định tổn thất bằng đô.

Stop hẹp nhân hệ số R của bạn vì R được định nghĩa là một đơn vị rủi ro. Nếu target là mức Draw on Liquidity cố định, stop hẹp hơn một nửa nghĩa là khoảng cách tới target giờ dài gấp đôi tính theo R.

Cùng một cú chạy giá trả 2R từ block thô sẽ trả 4R từ entry đã tinh chỉnh. Sizing và refinement cộng hưởng: bạn giữ nhiều đơn vị hơn và mỗi đơn vị di chuyển thuận chiều đáng giá nhiều R hơn.

Giữ hai ý tưởng tách biệt trong checklist. Tính size từ tiền rủi ro và khoảng cách stop trước. Sau đó mới đọc notional mà size đó tạo ra và xác nhận margin che phủ được.

Nếu notional cần đòn bẩy lớn hơn bạn đang có, vấn đề là setup quá lớn so với tài khoản, chứ không phải bạn nên nâng rủi ro. Thu nhỏ lệnh hoặc bỏ qua. Đòn bẩy là con số cuối cùng bạn kiểm tra, không bao giờ là con số đầu tiên.

Lỗi sizing thường gặp

  • Sizing theo đòn bẩy thay vì khoảng cách stop. Chọn hệ số đòn bẩy ấn định notional, không ấn định tổn thất. Luôn xuất phát từ tiền rủi ro và stop cấu trúc, rồi kiểm tra đòn bẩy ngầm ra có gánh nổi không.
  • Vào lệnh cùng một lot bất kể stop. Thói quen cố định 1 lot khiến lệnh stop rộng rủi ro gấp mấy lần lệnh stop hẹp. Các khoản lỗ trở nên kích thước ngẫu nhiên, và đường vốn mất hết ý nghĩa.
  • Bỏ qua phí và funding. Trên perp, funding và phí taker nới rộng stop thực tế của bạn. Gộp chúng vào con số rủi ro để một chuỗi lỗ nhỏ không âm thầm vượt ngân sách 1%.
  • Dời stop cho vừa size. Nếu size thấy quá nhỏ, giải pháp là entry tinh chỉnh hơn, không bao giờ là đẩy stop vào trong vùng vô hiệu hóa. Nới hay siết stop cho ra số lot tròn là phá hỏng cả phương pháp.
  • Làm tròn mà không tính đến. Khi hợp đồng làm tròn về 0 hoặc lên, rủi ro thật lệch khỏi mục tiêu. Dùng micro hoặc đơn vị phân số, hoặc chấp nhận rủi ro sau làm tròn một cách có ý thức.

Nắm chắc điều này thì việc tính size hết là phỏng đoán: bạn ấn định tiền rủi ro, stop cấu trúc trên chart ấn định size, và mọi lệnh đổ lên tài khoản cùng một trọng lượng bất kể thị trường hay khung thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Nên rủi ro bao nhiêu phần trăm tài khoản mỗi lệnh?

Phần lớn trader ổn định rủi ro 0,5% đến 1% vốn mỗi lệnh. Con số chính xác quan trọng hơn việc giữ nó cố định, vì tỷ lệ hằng định khiến chuỗi thua tự động thu nhỏ size và chuỗi thắng tự động mở rộng, bảo vệ tài khoản mà không cần quyết định cảm tính giữa lúc drawdown.

Đòn bẩy cao hơn có nghĩa rủi ro cao hơn?

Không. Đòn bẩy ấn định notional mà margin của bạn giữ được; nó không ấn định tổn thất. Hai trader cùng 10x có thể rủi ro chênh nhau rất xa tùy khoảng cách stop và size. Tiền rủi ro của bạn được chốt ngay lúc bạn chọn tỷ lệ rủi ro và đo stop, bất kể vị thế cần bao nhiêu đòn bẩy.

Stop hẹp hơn thay đổi size lệnh thế nào?

Khoảng cách stop nằm ở mẫu số, nên giảm nửa thì size gấp đôi với cùng tiền rủi ro. Entry ICT đã tinh chỉnh gần order block hoặc sweep hơn cho stop nhỏ hơn, kéo theo vị thế lớn hơn và hệ số R cao hơn tới cùng target, mà không thêm một đồng rủi ro nào.

Size tính ra làm tròn dưới một hợp đồng thì sao?

Chuyển xuống công cụ nhỏ hơn, ví dụ micro futures, hoặc dùng đơn vị phân số nếu sàn cho phép. Không được cả hai thì bỏ lệnh, hoặc chấp nhận rủi ro sau khi làm tròn lên một cách rõ ràng. Tuyệt đối đừng nới hay siết stop cấu trúc chỉ để size ra số nguyên.

Sizing chỉ là một mảnh trong khung quản trị rủi ro hoàn chỉnh. Những bài dưới đây đào sâu logic stop, tinh chỉnh entry và quy tắc tài khoản chi phối mọi con số bạn tính ra.

  • ICT Position Sizing: Risk, R-Multiples & Consistency - hệ số R biến các lệnh có size thành lợi thế đo lường được.
  • ICT Risk Management Framework - toàn bộ quy tắc cấp tài khoản mà sizing gắn vào.
  • Order Block Stop Loss & Take Profit Rules - stop cấu trúc thực sự đặt ở đâu trên order block.
  • Order Block Refinement: HTF Zone to Entry - siết stop để nhân size và R.
  • 5 ICT Risk Management Mistakes - những lỗi sizing và stop âm thầm hút cạn tài khoản.
  • ICT Prop Firm Strategy: How to Pass the Challenge - quy tắc sizing giữ bạn trong giới hạn drawdown của prop firm.
  • FOMO in Trading: Why You Chase Entries and How to Beat It - góc nhìn liên quan về tâm lý đu lệnh.
Hayk Muradian

Hayk Muradian

Founder & Lead Analyst at LiquidityScan · 12+ years ICT/SMC trading · Institutional order flow specialist

Hayk Muradian is the founder of LiquidityScan, a professional trading intelligence platform built for ICT (Inner Circle Trader) and Smart Money Concepts (SMC) traders. With over a decade of hands-on experience reading institutional order flow across crypto, forex, and futures markets, Hayk specializes in identifying liquidity events, order blocks, and CISD setups on closed candles.

He built LiquidityScan after years of frustration with retail charting tools that ignored the mechanics institutions actually use. The platform now scans 400+ markets in real-time, surfacing the same patterns floor traders watch — without the noise.

Hayk writes about the methodology behind ICT and SMC, with a focus on practical, data-driven analysis rather than hype.

View all 135 articles by Hayk Muradian →

Not trading advice. LiquidityScan publishes educational content for informational purposes only. Trading involves substantial risk of loss.