Order Block là gì?
Order block là cây nến cụ thể nơi các chương trình mua hoặc bán của tổ chức được khởi động. Đó không phải bất kỳ cây nến ngược chiều nào; đó là cây nến đứng ngay trước một cú dịch chuyển (displacement) làm rung chuyển thị trường.
Trong Smart Money Concepts (SMC), order block thể hiện dấu chân cuối cùng của hoạt động tích lũy hoặc phân phối lệnh của tổ chức trước một sự thay đổi giá đáng kể. Với order block tăng, đó là cây nến đóng cửa giảm cuối cùng trước một cú tăng mạnh mẽ. Với order block giảm, đó là cây nến đóng cửa tăng cuối cùng trước một cú giảm mạnh mẽ. Điểm mấu chốt là cú chuyển động này phải đủ mạnh để tạo ra một fair value gap (FVG).
Những điểm chính
- Định nghĩa: cây nến ngược chiều cuối cùng (nến giảm cho trường hợp tăng, nến tăng cho trường hợp giảm) trước một chuyển động giá mang đặc trưng dịch chuyển (displacement).
- Xác nhận: một order block thực sự luôn được theo sau bởi một Fair Value Gap (FVG), còn gọi là imbalance. Không có FVG thì đó không phải order block xác suất cao.
- Chức năng: nó đánh dấu một mức giá nơi các tổ chức lớn đã để lộ bài. Giá thường tìm cách quay lại mức này để mitigate những lệnh còn sót lại, mang đến một điểm vào lệnh tiềm năng.
- Bối cảnh là vua: những order block xác suất cao nhất là những cái trước tiên tạo dựng thanh khoản, ví dụ bằng cách thực hiện một liquidity sweep ở một đỉnh hoặc đáy trước đó.
Cách xác định một Order Block hợp lệ
Để phát hiện một order block hợp lệ cần nhiều hơn việc chỉ tìm cây nến ngược chiều cuối cùng. Bối cảnh và hành động giá tiếp theo mới là thứ tạo nên ý nghĩa cho nó. Tôi đã chứng kiến vô số trader đốt vốn khi cố giao dịch mọi cây nến đóng cửa giảm cuối cùng trước một cú tăng. FVG là bộ lọc không thể thương lượng.
Đây là trình tự trên biểu đồ:
- Xác định cú dịch chuyển: trước tiên, hãy tìm một chuyển động giá mạnh và đầy năng lượng. Đó không phải một hai cây nến trung bình; đó là một chuỗi nến đẩy giá nhanh chóng từ mức này sang mức khác, thể hiện rõ ý chí đẩy theo một hướng. Điều này cho thấy sự thay đổi trong trạng thái phân phối (change in the state of delivery).
- Xác nhận Fair Value Gap (FVG): hãy nhìn vào bên trong cú dịch chuyển. Có một chuỗi ba cây nến mà bóng nến của cây thứ nhất và thứ ba không chồng lấn nhau không? Khoảng trống đó chính là FVG. Sự hiện diện của nó xác nhận lực của tổ chức đứng sau chuyển động.
- Xác định cây nến: bây giờ, hãy nhìn ngay trước thời điểm cú dịch chuyển này bắt đầu. Cây nến cuối cùng di chuyển theo hướng ngược lại chính là order block của bạn. Với cú tăng, đó là cây nến giảm cuối cùng. Với cú giảm, đó là cây nến tăng cuối cùng.
Hãy xét một ví dụ thực tế trên GBP/JPY trong kill zone London. Giá quét đỉnh phiên Á, lấy thanh khoản phía mua (buy-side). Sau đó nó bán tháo mạnh mẽ, để lại một FVG 15 phút. Cây nến tăng cuối cùng ngay trước khi đợt bán tháo đó bắt đầu chính là order block giảm. Mức đó giờ là một điểm quan tâm xác suất cao cho một lệnh short nếu giá hồi về.
Cơ chế: vì sao Order Block hình thành
Order block không phải những mô hình ngẫu nhiên. Chúng là kết quả logic của cách mà các định chế tài chính lớn buộc phải thực thi lệnh. Một tổ chức không thể chỉ đơn giản đặt một lệnh thị trường khổng lồ trị giá hàng tỷ đô la EUR/USD mà không gây ra slippage nghiêm trọng và đẩy thị trường đi ngược lại chính điểm vào của mình.
Thay vào đó, họ tích lũy hoặc phân phối vị thế theo từng giai đoạn. Cây nến order block thường thể hiện giai đoạn cuối cùng, quyết liệt của quá trình này. Nó có thể bao gồm việc tạo dựng thanh khoản bằng cách đẩy giá về một phía của một vùng giá (range), kích hoạt các lệnh stop của trader nhỏ lẻ. Một khi thanh khoản này có sẵn, tổ chức có thể thực thi khối lượng lớn của mình, vốn là nhiên liệu cho cú dịch chuyển tiếp theo. Đó là lý do thuật ngữ này chứa từ «block» — nó tương tự như các «block trades» được các sàn như CME Group báo cáo, vốn là những giao dịch một lượng lớn tài sản được thương lượng riêng tư.
Khi giá sau đó quay lại order block, thường là để tái cân bằng vị thế hoặc mitigate bất kỳ lệnh nào còn sót lại ở mức giá đó trước khi tiếp tục theo hướng dự định. Chính cú retest này tạo ra cơ hội giao dịch.
Order Block so với Breaker Block và Mitigation Block
Rất dễ nhầm lẫn order block với các khái niệm tương tự như breaker block và mitigation block. Sự khác biệt nằm ở chuyện gì xảy ra với mức giá đó *trước khi* nó được giá ghé lại.
- Order Block: một order block tiêu chuẩn là mức giá chưa bị phá vỡ. Giá rời khỏi mức đó và được kỳ vọng sẽ tôn trọng nó khi quay lại.
- Breaker Block: một breaker block là một order block *đã thất bại*. Hãy hình dung một order block tăng hình thành, nhưng thay vì giá tôn trọng nó khi retest, giá lại phá thẳng qua nó. Order block tăng nay đã bị phá vỡ ấy trở thành một breaker block giảm, đóng vai trò kháng cự.
- Mitigation Block: nó tương tự breaker, nhưng hình thành khi một swing high hoặc swing low không phá nổi một đỉnh cao hơn hay một đáy thấp hơn. Khi giá phá qua điểm swing thất bại này, cây nến ngược chiều cuối cùng trở thành mitigation block. Khác biệt mấu chốt là breaker block trước tiên phải quét thanh khoản rồi mới thất bại.
Hiểu những sắc thái này là điều then chốt. Dù tất cả đều là điểm quan tâm, hành vi kỳ vọng của chúng lại khác nhau. Theo dõi thủ công những điều này trên nhiều công cụ là một thách thức đáng kể. Đó là lý do các công cụ như máy quét LiquidityScan được tạo ra để phát hiện những mô hình cụ thể này, bao gồm cả công cụ CISD (Change in State of Delivery) độc quyền của chúng tôi, giúp xác nhận cú dịch chuyển cần thiết để một order block hình thành.
" }



